box kite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diều hộp: "box kite" là một loại diều có hình dạng giống như một cái hộp, được mở ở cả hai đầu. Loại diều này thường có cấu trúc ba chiều, giúp nó ổn định hơn trong gió so với diều phẳng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children flew a box kite in the park. (Những đứa trẻ đã thả một con diều hộp trong công viên.)
- A box kite is more stable than a traditional diamond kite. (Một con diều hộp ổn định hơn so với diều hình thoi truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to design a box kite": thiết kế một con diều hộp.
- Engineers designed a box kite for scientific experiments. (Các kỹ sư đã thiết kế một con diều hộp cho các thí nghiệm khoa học.)
"box kite structure": cấu trúc diều hộp.
- The box kite structure allows it to carry heavier payloads. (Cấu trúc diều hộp cho phép nó mang tải trọng nặng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kite (n): diều (nói chung).
- She loves to fly kites on windy days. (Cô ấy thích thả diều vào những ngày có gió.)
- Box (n): hộp (một phần của tên gọi, nhưng không thay thế được cho "box kite").
- Box-shaped (adj): có hình hộp.
- The box-shaped kite is easy to build. (Con diều hình hộp rất dễ chế tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Cellular kite: diều tế bào (một thuật ngữ kỹ thuật khác cho loại diều có cấu trúc ba chiều).
- A cellular kite is similar to a box kite in design. (Diều tế bào có thiết kế tương tự diều hộp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "box kite".
Thành ngữ liên quan
- "fly a kite": thả diều (thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng với bất kỳ loại diều nào).
- They went to the field to fly their box kite. (Họ ra cánh đồng để thả con diều hộp của mình.)